lên tiếng

Học thuật
Thân thiện
lên tiếng

Một học sinh lên tiếng phát biểu trong lớp học.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cất tiếng lên, phát ra tiếng nói: Hành động bắt đầu nói, làm cho người khác nghe thấy tiếng của mình.
    • Tỏ ý kiến, bày tỏ quan điểm: Hành động công khai đưa ra ý kiến, lập trường của mình về một vấn đề, thường sau một thời gian im lặng hoặc khi cần sự phản hồi.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Trong cuộc họp, anh ấy đã lên tiếng phản đối quyết định đó. (Anh ấy đã công khai bày tỏ ý kiến phản đối.)
    • Nghe tiếng gọi, ấy vội lên tiếng trả lời. ( ấy vội cất tiếng trả lời.)
    • Cộng đồng mạng đã lên tiếng mạnh mẽ để bảo vệ môi trường. (Cộng đồng mạng đã công khai bày tỏ quan điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lên tiếng bảo vệ": Công khai nói ra để bảo vệ ai đó hoặc điều đó.
    • Nhiều tổ chức đã lên tiếng bảo vệ quyền trẻ em.
  • "Lên tiếng phản đối/ủng hộ": Công khai bày tỏ thái độ phản đối hoặc ủng hộ.
    • Người dân lên tiếng phản đối dự án gây ô nhiễm.
  • "Lên tiếng đòi công lý": Công khai yêu cầu, đấu tranh cho sự công bằng.
    • Gia đình nạn nhân kiên trì lên tiếng đòi công lý.
Biến thể từ gần giống
  • Cất tiếng (động từ): Bắt đầu nói, thường dùng trong ngữ cảnh trả lời, hát, hoặc phát biểu.
    • ấy cất tiếng hát giữa đám đông.
  • Phát biểu (động từ): Trình bày ý kiến một cách chính thức, thường trong các cuộc họp, hội nghị.
    • Đại biểu phát biểu tại phiên thảo luận.
  • Bày tỏ (động từ): Cho thấy ý kiến, tình cảm của mình.
    • ấy bày tỏ sự lo lắng về tình hình.
Từ đồng nghĩa
  • Nói ra: Nói điều đó, thường điều đã suy nghĩ từ trước.
  • Tuyên bố: Công bố một cách chính thức, long trọng.
  • Công khai ý kiến: Đưa ý kiến của mình ra trước công chúng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt phổ biến nào khác ngoài các cách dùng nâng cao đã nêu.)

Thành ngữ liên quan
  • "Im hơi lặng tiếng": (Trái nghĩa) Giữ im lặng, không nói .
    • Sau scandal, anh ta im hơi lặng tiếng một thời gian dài.
  • "Lời nói gió bay": (Liên quan đến việc nói) Lời nói dễ bị quên lãng, không giá trị thực tế. Việc "lên tiếng" đôi khi có thể bị xem nhẹ.
    • Anh ta hứa nhiều nhưng toàn lời nói gió bay.
lên tiếng

Một học sinh lên tiếng phát biểu trong lớp học.

  1. đg. 1. Cất tiếng lên cho người ta biết: Cách tường lên tiếng xa đưa ướm lòng (K). 2. Bắt đầu tỏ ý kiến, sau một thời gian giữ im lặng.

Từ gần giống